Hướng dẫn & giá
Layer height là gì? Chọn 0,12, 0,20 hay 0,28 mm
Bởi Rôn Nguyễn · RonOn3D · Đăng · Cập nhật
Layer height là độ dày của mỗi lớp nhựa khi in 3D. Lớp mỏng như 0,12 mm cho bề mặt mịn, chi tiết đẹp nhưng in lâu hơn; 0,20 mm là mức cân bằng phổ biến; 0,28 mm in nhanh, rẻ hơn nhưng thấy vân lớp rõ. Chọn theo mục đích: trưng bày chọn mịn, nháp chọn nhanh.
So sánh 3 mức phổ biến
| Layer | Độ mịn | Tốc độ | Khi nào chọn |
|---|---|---|---|
| 0,12 mm | Mịn, chi tiết đẹp | Chậm (khoảng 0,6× tốc độ chuẩn trong ước tính của RonOn3D) | Tượng nhiều chi tiết, đồ trưng bày, quà tặng |
| 0,20 mm | Cân bằng | Chuẩn | Phần lớn đồ in thông thường |
| 0,28 mm | Thấy vân lớp rõ | Nhanh (khoảng 1,4×) | Mẫu thử, chi tiết ẩn, cần rẻ và nhanh |
Vì sao ảnh hưởng đến giá
Lớp mỏng hơn thì số lớp nhiều hơn, máy chạy lâu hơn, nên tiền giờ máy tăng. Công cụ báo giá online cho bạn đổi layer và xem giá thay đổi ngay. Xem thêm in 3D mất bao lâu và cách tính giá in 3D.
Gợi ý
- Không chắc? Chọn 0,20 mm.
- Làm quà tặng, đồ để nhìn gần: 0,12 mm.
- Làm mẫu kiểm tra kích thước: 0,28 mm.
Câu hỏi thường gặp
▸Layer height nào đẹp nhất?
Mỏng hơn thường mịn hơn (như 0,12 mm), nhưng in lâu hơn và đắt hơn. Đồ cần đẹp thì chọn mịn, đồ nháp hoặc ẩn thì chọn 0,28 mm.
▸Chọn layer mỏng có làm sản phẩm bền hơn không?
Không nhất thiết. Độ bền phụ thuộc nhiều vào vật liệu, độ đặc và hướng in.
